Cách phát âm febrile

Filter language and accent
filter
febrile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  Br: ˈfiːbraɪl; Am: ˈfibrəl, ˈfɛbrəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm febrile
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm febrile
    Phát âm của sserena13 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sserena13

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của febrile

    • of or relating to or characterized by fever
  • Từ đồng nghĩa với febrile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm febrile trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany