Cách phát âm felting

Filter language and accent
filter
felting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɛltɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm felting
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của felting

    • a fabric made of compressed matted animal fibers
    • mat together and make felt-like
    • cover with felt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm felting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel