Cách phát âm fertilize

Filter language and accent
filter
fertilize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɜːtəlaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fertilize
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fertilize
    Phát âm của Smschimmel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Smschimmel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fertilize

    • provide with fertilizers or add nutrients to
    • make fertile or productive
    • introduce semen into (a female)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fertilize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fertilize?
fertilize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fertilize fertilize   [en - uk]
  • Ghi âm từ fertilize fertilize   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't