Cách phát âm fertilized

trong:
Filter language and accent
filter
fertilized phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɜːtəlaɪzd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fertilized
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fertilized
    Phát âm của pkbowers5581 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pkbowers5581

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fertilized ví dụ trong câu

    • fertilized egg

      phát âm fertilized egg
      Phát âm của ATLdavis (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fertilized

    • provide with fertilizers or add nutrients to
    • make fertile or productive
    • introduce semen into (a female)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fertilized trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen