Cách phát âm filleted

filleted phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɪlɪtɪd; fɪˈleɪd
    British
  • phát âm filleted Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm filleted Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm filleted trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của filleted

    • a boneless steak cut from the tenderloin of beef
    • a longitudinal slice or boned side of a fish
    • a bundle of sensory nerve fibers going to the thalamus

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday