Cách phát âm firestorm

firestorm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaɪrˌstɔːm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm firestorm
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm firestorm
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của firestorm

    • a storm in which violent winds are drawn into the column of hot air rising over a severely bombed area
    • an outburst of controversy

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt