Cách phát âm fishing

Filter language and accent
filter
fishing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fishing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fishing
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fishing
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fishing

    • the act of someone who fishes as a diversion
    • the occupation of catching fish for a living

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fishing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fishing?
fishing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fishing fishing   [en - uk]
  • Ghi âm từ fishing fishing   [en - usa]
  • Ghi âm từ fishing fishing   [en - other]
  • Ghi âm từ fishing fishing   [es - es]
  • Ghi âm từ fishing fishing   [es - latam]
  • Ghi âm từ fishing fishing   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion