Cách phát âm fixate

Filter language and accent
filter
fixate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fixate
    Phát âm của anna12 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  anna12

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fixate
    Phát âm của jonsdavis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jonsdavis

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fixate ví dụ trong câu

    • fixate on

      phát âm fixate on
      Phát âm của jaywr (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fixate

    • attach (oneself) to a person or thing in a neurotic way
    • pay attention to exclusively and obsessively
    • make fixed, stable or stationary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fixate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt