Cách phát âm flakes

Filter language and accent
filter
flakes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flakes
    Phát âm của TouRyuu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TouRyuu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flakes

    • a crystal of snow
    • a person with an unusual or odd personality
    • a small fragment of something broken off from the whole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flakes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flakes?
flakes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flakes flakes   [es - es]
  • Ghi âm từ flakes flakes   [es - latam]
  • Ghi âm từ flakes flakes   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat