Cách phát âm flaky

Filter language and accent
filter
flaky phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfleɪki
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flaky
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flaky
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flaky

    • made of or resembling flakes
    • made of or easily forming flakes
    • conspicuously or grossly unconventional or unusual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flaky trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl