Cách phát âm flashes

Filter language and accent
filter
flashes phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm flashes
    Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  antowalad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flashes trong Tiếng Tây Ban Nha

flashes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflæʃɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flashes
    Phát âm của Arichman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Arichman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flashes

    • a sudden intense burst of radiant energy
    • a momentary brightness
    • a short vivid experience

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flashes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flashes?
flashes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flashes flashes   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: plastificadohombreviejoseptiembreestrella