Cách phát âm flat-footed

Filter language and accent
filter
flat-footed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flat-footed
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flat-footed

    • with feet flat on the ground; not tiptoe
    • unprepared and unable to react quickly
    • having broad flat feet that usually turn outward

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flat-footed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl