Cách phát âm flatness

trong:
Filter language and accent
filter
flatness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflætnəs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm flatness
    Phát âm của eralakiy (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  eralakiy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flatness

    • the property of having two dimensions
    • a want of animation or brilliance
    • a deficiency in flavor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flatness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flatness?
flatness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flatness flatness   [es - es]
  • Ghi âm từ flatness flatness   [es - latam]
  • Ghi âm từ flatness flatness   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion