Cách phát âm flatware

Filter language and accent
filter
flatware phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflæˌtwer
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flatware
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm flatware
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flatware

    • tableware that is relatively flat and fashioned as a single piece
    • silverware eating utensils

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flatware trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flatware?
flatware đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flatware flatware   [en]
  • Ghi âm từ flatware flatware   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt