Cách phát âm flew

Filter language and accent
filter
flew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fluː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flew
    Phát âm của zeekewlmin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zeekewlmin

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flew
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flew
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flew
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flew

    • two-winged insects characterized by active flight
    • flap consisting of a piece of canvas that can be drawn back to provide entrance to a tent
    • an opening in a garment that is closed by a zipper or by buttons concealed under a fold of cloth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flew trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flew?
flew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flew flew   [en - uk]
  • Ghi âm từ flew flew   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat