Cách phát âm flickered

Filter language and accent
filter
flickered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflɪkəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flickered
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flickered

    • a momentary flash of light
    • North American woodpecker
    • the act of moving back and forth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flickered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl