Cách phát âm flintlock

trong:
Filter language and accent
filter
flintlock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflɪntlɒk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flintlock
    Phát âm của spidra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spidra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flintlock

    • a muzzle loader that had a flintlock type of gunlock
    • an obsolete gunlock that has flint embedded in the hammer; the flint makes a spark that ignites the charge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flintlock trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril