Cách phát âm floodlighting

trong:
Filter language and accent
filter
floodlighting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflʌdˌlaɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm floodlighting
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm floodlighting
    Phát âm của izzy826 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  izzy826

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm floodlighting
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của floodlighting

    • light that is a source of artificial illumination having a broad beam; used in photography
    • illuminate with floodlights

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm floodlighting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou