Cách phát âm floods

Filter language and accent
filter
floods phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flʌdz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm floods
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của floods

    • the rising of a body of water and its overflowing onto normally dry land
    • an overwhelming number or amount
    • light that is a source of artificial illumination having a broad beam; used in photography

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm floods trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ floods?
floods đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ floods floods   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt