Cách phát âm flowage

Filter language and accent
filter
flowage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flowage
    Phát âm của Jayen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jayen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flowage

    • gradual internal motion or deformation of a solid body (as by heat)
    • a body of water that has been created by deliberately flooding an area
    • the act of flooding; filling to overflowing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flowage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt