Cách phát âm flows

Filter language and accent
filter
flows phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fləʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flows
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flows
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flows

    • the motion characteristic of fluids (liquids or gases)
    • the amount of fluid that flows in a given time
    • the act of flowing or streaming; continuous progression

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flows trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flows?
flows đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flows flows   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter