Cách phát âm fluchten

Filter language and accent
filter
fluchten | Fluchten phát âm trong Tiếng Đức [de]
1
fluchten  [Verb]
  • Ghi âm từ fluchten
    • fluchten [Verb]
      [de]
2
Fluchten  [Noun, fem.]
  • phát âm fluchten
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fluchten trong Tiếng Đức

fluchten phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fluchten
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluchten trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: LehrerinBergithKindergartenSchokoladefurchtbar