Cách phát âm fluently

Filter language and accent
filter
fluently phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfluːəntli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fluently
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fluently
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fluently
    Phát âm của prowala (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  prowala

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fluently
    Phát âm của Languagebot (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Languagebot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fluently
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fluently
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fluently

    • in a fluent manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluently trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fluently?
fluently đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fluently fluently   [en]
  • Ghi âm từ fluently fluently   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften