Cách phát âm fluids

Filter language and accent
filter
fluids phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fluids
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fluids ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fluids

    • a substance that is fluid at room temperature and pressure
    • continuous amorphous matter that tends to flow and to conform to the outline of its container: a liquid or a gas
    • subject to change; variable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluids trong Tiếng Anh

fluids phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fluids
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluids trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fluids?
fluids đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fluids fluids   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou