Cách phát âm flunking

Filter language and accent
filter
flunking phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flunking
    Phát âm của amandab220 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amandab220

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flunking

    • failure to reach a minimum required performance
    • fail to get a passing grade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flunking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel