Cách phát âm foist

Filter language and accent
filter
foist phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  foɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm foist
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foist

    • to force onto another
    • insert surreptitiously or without warrant
  • Từ đồng nghĩa với foist

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foist trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt