Cách phát âm foodstuff

trong:
Filter language and accent
filter
foodstuff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfuːdstʌf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm foodstuff
    Phát âm của neilwykes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  neilwykes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foodstuff
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm foodstuff
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của foodstuff

    • (usually plural) consumer goods sold by a grocer
    • a substance that can be used or prepared for use as food

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foodstuff trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril