Cách phát âm forehand

Filter language and accent
filter
forehand phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːhænd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forehand
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forehand

    • (sports) a return made with the palm of the hand facing the direction of the stroke (as in tennis or badminton or squash)
    • (of racket strokes) made with palm facing direction of stroke

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forehand trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forehand?
forehand đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forehand forehand   [es - es]
  • Ghi âm từ forehand forehand   [es - latam]
  • Ghi âm từ forehand forehand   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather