Cách phát âm forelock

Filter language and accent
filter
forelock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːlɒk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forelock
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forelock

    • a lock of hair growing (or falling) over the forehead
    • a lock of a horse's mane that grows forward between the ears

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forelock trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany