Cách phát âm foresees

Filter language and accent
filter
foresees phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foresees
    Phát âm của DanDanimals (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DanDanimals

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của foresees

    • realize beforehand
    • picture to oneself; imagine possible
    • act in advance of; deal with ahead of time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foresees trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave