Cách phát âm forestry

Filter language and accent
filter
forestry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɒrəstri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forestry
    Phát âm của illexsquid (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  illexsquid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm forestry
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forestry

    • the science of planting and caring for forests and the management of growing timber

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forestry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forestry?
forestry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forestry forestry   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither