Cách phát âm forgiven

Filter language and accent
filter
forgiven phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəˈɡɪvn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forgiven
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forgiven

    • stop blaming or grant forgiveness
    • absolve from payment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forgiven trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather