Cách phát âm formless

Filter language and accent
filter
formless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːmləs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm formless
    Phát âm của duckduck (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  duckduck

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formless

    • having no definite form or distinct shape
    • having no physical form
  • Từ đồng nghĩa với formless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril