Cách phát âm fossilization

Filter language and accent
filter
fossilization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌfɒsəlaɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fossilization
    Phát âm của dezzy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dezzy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fossilization
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fossilization

    • the process of fossilizing a plant or animal that existed in some earlier age; the process of being turned to stone
    • becoming inflexible or out of date

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fossilization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel