Cách phát âm fossils

Filter language and accent
filter
fossils phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fossils
    Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Scrybler

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fossils
    Phát âm của gatmalice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gatmalice

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fossils

    • someone whose style is out of fashion
    • the remains (or an impression) of a plant or animal that existed in a past geological age and that has been excavated from the soil
    • characteristic of a fossil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fossils trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fossils?
fossils đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fossils fossils   [en - usa]
  • Ghi âm từ fossils fossils   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork