Cách phát âm fostering

Filter language and accent
filter
fostering phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fostering
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fostering
    Phát âm của lesterboy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lesterboy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fostering

    • encouragement; aiding the development of something
    • helping someone grow up to be an accepted member of the community

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fostering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fostering?
fostering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fostering fostering   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave