Cách phát âm founded

Filter language and accent
filter
founded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaʊndɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm founded
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm founded
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của founded

    • food and lodging provided in addition to money
    • set up or found
    • set up or lay the groundwork for

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm founded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ founded?
founded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ founded founded   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt