Cách phát âm founders

Filter language and accent
filter
founders phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaʊndəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm founders
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của founders

    • inflammation of the laminated tissue that attaches the hoof to the foot of a horse
    • a person who founds or establishes some institution
    • a worker who makes metal castings

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm founders trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ founders?
founders đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ founders founders   [en - uk]
  • Ghi âm từ founders founders   [en - usa]
  • Ghi âm từ founders founders   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany