Cách phát âm frade

Filter language and accent
filter
frade phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  frade
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm frade
    Phát âm của calb1 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  calb1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm frade
    Phát âm của joseribeirosn (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  joseribeirosn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frade
    Phát âm của vivicaparroz (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  vivicaparroz

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frade
    Phát âm của DiogoLyne (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  DiogoLyne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frade
    Phát âm của MayaraLima (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  MayaraLima

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frade
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frade trong Tiếng Bồ Đào Nha

frade phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm frade
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frade trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frade?
frade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frade frade   [es - es]
  • Ghi âm từ frade frade   [es - latam]
  • Ghi âm từ frade frade   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: inconstitucionalissimamentefutebolmulhernãocarro