Đánh vần theo âm vị: ˈfɾaj.le
-
phát âm frailePhát âm của ilhiana (Nữ từ México) Nữ từ MéxicoPhát âm của ilhiana
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Quien ha sido cocinero antes que fraile, lo que pasa en la cocina bien lo sabe.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraile trong Tiếng Tây Ban Nha
Từ ngẫu nhiên: Jorge Luis Borges, divergiendo, ella, llorar, viaje