Cách phát âm frogfish

trong:
Filter language and accent
filter
frogfish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfrɒgˌfɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm frogfish
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của frogfish

    • fish having a frog-like mouth with a lure on the snout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frogfish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen