Cách phát âm frogging

trong:
Filter language and accent
filter
frogging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  frɔgɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frogging
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frogging
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của frogging

    • any of various tailless stout-bodied amphibians with long hind limbs for leaping; semiaquatic and terrestrial species
    • a person of French descent
    • a decorative loop of braid or cord

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frogging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh