Cách phát âm frogmarch

trong:
Filter language and accent
filter
frogmarch phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frogmarch
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của frogmarch

    • march a person against his will by any method
    • carry someone against his will upside down such that each limb is held by one person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frogmarch trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh