Cách phát âm fructify

Filter language and accent
filter
fructify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfrʌktɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fructify
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fructify

    • become productive or fruitful
    • make productive or fruitful
    • bear fruit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fructify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl