Cách phát âm fruity

trong:
Filter language and accent
filter
fruity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfruːti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fruity
    Phát âm của moeyodog (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  moeyodog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruity
    Phát âm của beattd (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  beattd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fruity

    • tasting or smelling richly of or as of fruit
    • informal or slang terms for mentally irregular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fruity?
fruity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fruity fruity   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel