-
phát âm frutoPhát âm của jcmr2005 (Nam từ Chile) Nam từ ChilePhát âm của jcmr2005
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Al árbol que da más fruto es al que le tiran piedras.
Mi vida es fruto de una serendipia.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruto trong Tiếng Tây Ban Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruto trong Tiếng Bồ Đào Nha
Từ ngẫu nhiên: espejo, pelotudo, manzana, El Salvador, carro