Cách phát âm furs

Filter language and accent
filter
furs phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm furs
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm furs
    Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt3799

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của furs

    • the dressed hairy coat of a mammal
    • dense coat of fine silky hairs on mammals (e.g., cat or seal or weasel)
    • a garment made of the dressed hairy coat of a mammal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furs trong Tiếng Anh

furs phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm furs
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furs trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion