Cách phát âm fussed

Filter language and accent
filter
fussed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fʌst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fussed
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fussed
    Phát âm của Puddleglum (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Puddleglum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fussed

    • an excited state of agitation
    • an angry disturbance
    • a quarrel about petty points

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fussed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather