Cách phát âm gab

Filter language and accent
filter
gab phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡaːp
  • phát âm gab
    Phát âm của Kolonjano (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Kolonjano

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gab
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gab trong Tiếng Đức

gab phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gab
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gab
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gab trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gab?
gab đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gab gab   [es - es]
  • Ghi âm từ gab gab   [es - latam]
  • Ghi âm từ gab gab   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen