Cách phát âm gabion

trong:
Filter language and accent
filter
gabion phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gabion
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gabion trong Tiếng Anh

gabion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ga.bjɔ̃
  • phát âm gabion
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gabion

    • ensemble de branchages tressés remplis de terre pour abriter, ou renforcer une digue
    • grand panier rempli de terre
    • grand panier pour transporter du fumier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gabion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gabion?
gabion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gabion gabion   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature